Bỏ qua đến nội dung

招标

zhāo biāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyển thầu
  2. 2. đấu thầu

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

招标常与“公开”或“国际”搭配,如“公开招标”(public bidding)或“国际招标”(international bidding)。

Common mistakes

不要混淆“招标”和“投标”:“招标”是邀请他人报价,而“投标”是提交报价。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目将进行公开 招标
This project will be put out for open bidding.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.