Bỏ qua đến nội dung

招牌

zhāo pai
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biển hiệu
  2. 2. biển quảng cáo
  3. 3. danh tiếng

Usage notes

Collocations

招牌 is commonly paired with 菜 (dish) as in 招牌菜 (house specialty), a phrase where it conveys the restaurant's recommended dish.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家店的 招牌 很大。
The signboard of this shop is very big.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.