Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biển hiệu
- 2. biển quảng cáo
- 3. danh tiếng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
招牌 is commonly paired with 菜 (dish) as in 招牌菜 (house specialty), a phrase where it conveys the restaurant's recommended dish.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家店的 招牌 很大。
The signboard of this shop is very big.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.