Bỏ qua đến nội dung

招生

zhāo shēng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyển sinh

Usage notes

Collocations

常说“招生简章”“招生计划”“招生办公室”;“招生”后不能直接接宾语,如不说“招生学生”,应说“招收学生”。

Common mistakes

“招生”是学校或机构招收学生的行为,学生只能说“报名”或“申请”,不能说“我招生”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这所大学每年都去其他城市 招生
This university goes to other cities to recruit students every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.