Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyển sinh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常说“招生简章”“招生计划”“招生办公室”;“招生”后不能直接接宾语,如不说“招生学生”,应说“招收学生”。
Common mistakes
“招生”是学校或机构招收学生的行为,学生只能说“报名”或“申请”,不能说“我招生”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这所大学每年都去其他城市 招生 。
This university goes to other cities to recruit students every year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.