Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拟具

nǐ jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to draft
  2. 2. to devise
  3. 3. to compose

Từ cấu thành 拟具