Bỏ qua đến nội dung

拟定

nǐ dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lập
  2. 2. soạn thảo
  3. 3. chế định

Usage notes

Collocations

常与“方案”“草案”“合同”等搭配,用于正式文件或计划。

Formality

“拟定”多用于书面语,口头表达可用“定”或“确定”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 拟定 一个新的项目方案。
They are drafting a new project proposal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.