Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lập
- 2. soạn thảo
- 3. chế định
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“方案”“草案”“合同”等搭配,用于正式文件或计划。
Formality
“拟定”多用于书面语,口头表达可用“定”或“确定”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 拟定 一个新的项目方案。
They are drafting a new project proposal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.