拟态
nǐ tài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (biol.) mimicry
- 2. (protective) mimicry
- 3. camouflage
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.