拟音

nǐ yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make a sound effect
  2. 2. sound effect
  3. 3. (historical linguistics) to reconstruct the sound system of an archaic language

Từ cấu thành 拟音