Định nghĩa
- 1. gom lại; thu thập
- 2. lại gần; đến gần
- 3. cộng lại; tổng cộng
- 4. chải (tóc)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 拢
lôi kéo
lại gần
khép lại
tụ họp
không khép được miệng
khép lại
vây quanh
ghép lại
nắm chặt
thu về mình
thu phục lòng người
gom lại
tụ tập lại
không thể đi đến thỏa thuận
tụ tập