Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

合不拢嘴

hé bù lǒng zuǐ
#44396

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unable to conceal one's happiness, amazement, shock etc
  2. 2. grinning from ear to ear
  3. 3. mouth agape
  4. 4. gobsmacked