合不拢嘴
hé bù lǒng zuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unable to conceal one's happiness, amazement, shock etc
- 2. grinning from ear to ear
- 3. mouth agape
- 4. gobsmacked