Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拨动

bō dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stir
  2. 2. to prod
  3. 3. to poke
  4. 4. to move sideways
  5. 5. to strum (on a guitar etc)