拨浪鼓
bō lang gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a drum-shaped rattle (used by peddlers or as a toy)
- 2. rattle-drum
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.