Bỏ qua đến nội dung

拭目以待

shì mù yǐ dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chờ xem kết quả; chờ đợi để xem