拼图
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. jigsaw puzzle
- 2. to do a jigsaw puzzle
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们一起来拼这个 拼图 。
这 拼图 有500块。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
我们一起来拼这个 拼图 。
这 拼图 有500块。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.