拾荒
shí huāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to glean
- 2. to collect scraps
- 3. to eke out a meager living
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.