拿下

ná xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arrest
  2. 2. to capture
  3. 3. to seize
  4. 4. to win (a set, a game etc)

Từ cấu thành 拿下