Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拿来

ná lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bring
  2. 2. to fetch
  3. 3. to get

Từ cấu thành 拿来