Bỏ qua đến nội dung

拿顶

ná dǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trồng cây chuối

Từ cấu thành 拿顶