Bỏ qua đến nội dung

持平

chí píng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stay level (of exchange rate, market share etc)
  2. 2. fair
  3. 3. unbiased

Từ cấu thành 持平