持有
chíyǒu
HSK 3.0 Cấp 6
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have ownership of
- 2. to hold (a passport, views, etc.)
- 3. to possess
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与抽象名词搭配,如‘持有意见’、‘持有股份’,较少与具体物品搭配。
Formality
持有为正式书面用语,口语中常用‘有’替代。例如,日常对话说‘我有护照’,正式文件才用‘持有护照’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位股东 持有 百分之十的股份。
This shareholder holds ten percent of the shares.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.