挂旗
guà qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cờ treo (băng rôn treo dọc dùng trưng bày tại triển lãm, quảng cáo treo trên cột ở đường phố, v.v.)