挂空挡
guà kōng dǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 放空擋|放空挡[fàng kōng dǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.