Bỏ qua đến nội dung

指出

zhǐ chū
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ ra

Usage notes

Collocations

常与“问题、缺点、错误”等词搭配,用于正式或严肃语境。

Common mistakes

注意“指出”后面常接宾语从句,使用“指出+宾语从句”结构,如“他指出,这个问题需要解决。”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在地图上 指出 了房子的方位。
He pointed out the house's position on the map.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.