Bỏ qua đến nội dung

指定

zhǐ dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ định
  2. 2. đặt
  3. 3. chỉ ra

Usage notes

Collocations

常与“时间、地点、人选”搭配,如“指定日期、指定地点”。

Common mistakes

“指定”后面必须有对象,不能单独使用,常见错误是只说“我指定”而不说明指定了什么。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在表格上 指定 您的联系人。
Please designate your contact person on the form.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 指定