指定
zhǐ dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ định
- 2. đặt
- 3. chỉ ra
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“时间、地点、人选”搭配,如“指定日期、指定地点”。
Common mistakes
“指定”后面必须有对象,不能单独使用,常见错误是只说“我指定”而不说明指定了什么。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在表格上 指定 您的联系人。
Please designate your contact person on the form.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.