指导
zhǐ dǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dẫn
- 2. chỉ dẫn
- 3. huấn luyện
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcTừ chứa 指导
技术指导
jì shù zhǐ dǎo
người hướng dẫn kỹ thuật
指导员
zhǐ dǎo yuán
người hướng dẫn
指导教授
zhǐ dǎo jiào shòu
cố vấn
指导者
zhǐ dǎo zhě
người hướng dẫn; người chỉ đạo; huấn luyện viên; cố vấn
指导课
zhǐ dǎo kè
buổi học kèm
莅临指导
lì lín zhǐ dǎo
(của người có chức vụ, danh vọng) vinh hạnh có mặt và chỉ đạo (thành ngữ)