指引
zhǐ yǐn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to guide
- 2. to show
- 3. to point (the way)
- 4. directions
- 5. guidance
- 6. guidelines