Bỏ qua đến nội dung

指指点点

zhǐ zhǐ diǎn diǎn
#13639

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to gesticulate
  2. 2. to point out
  3. 3. to point the finger of blame