Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

点点

diǎn diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Diandian (Chinese microblogging and social networking website)
  2. 2. point
  3. 3. speck

Từ cấu thành 点点