指教
zhǐ jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho ý kiến
- 2. đề nghị
- 3. chỉ bảo
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“指教”常用于谦辞,请求对方批评指导,不可用于自己教导别人。例如只能说“请多指教”,不能说“我指教你”。
Formality
口语中常说“请多指教”作为客套,但“指教”本身带有一定的正式和尊敬意味,不适合在非常随意的场合使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是我第一次做演讲,请大家多多 指教 。
This is my first time giving a speech, so please give me your advice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.