Bỏ qua đến nội dung

指望

zhǐ wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong đợi
  2. 2. đặt hy vọng
  3. 3. cậy nhờ

Usage notes

Collocations

Often used in negative patterns like 别指望 (don't count on) or 指望不上 (cannot be relied on).

Common mistakes

Not used for hoping about the weather; use 希望 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
你别 指望 他能帮你。
Don't count on him to help you.
指望 湯姆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109964)
他們 指望 你幫忙他們。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2635789)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.