Bỏ qua đến nội dung

指标

zhǐ biāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ tiêu
  2. 2. chỉ số
  3. 3. biểu chỉ

Usage notes

Collocations

指标常与“达到、完成、制定、考核”等动词搭配,如“达到指标”。

Common mistakes

“指标”和“指数”不同:“指标”强调具体数值或目标,而“指数”表示综合变化的数值,如“物价指数”不能说“物价指标”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年销售 指标 已经完成。
This year's sales target has been met.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 指标