Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lòng móng tay
- 2. móng tay
- 3. lòng tay
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
指甲 refers specifically to fingernails; use 趾甲 (zhǐ jia) for toenails.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 指甲 很长。
Her fingernails are very long.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.