Bỏ qua đến nội dung

指甲

zhǐ jia
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng móng tay
  2. 2. móng tay
  3. 3. lòng tay

Usage notes

Common mistakes

指甲 refers specifically to fingernails; use 趾甲 (zhǐ jia) for toenails.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 指甲 很长。
Her fingernails are very long.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.