Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ thị
- 2. chỉ dẫn
- 3. hướng dẫn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
作为名词的‘指示’常与‘指令’混淆:‘指示’较为宽泛,可指一般指导;‘指令’特指必须执行的命令。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 指示 我们完成作业。
The teacher instructed us to complete the homework.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.