Bỏ qua đến nội dung

指路

zhǐ lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give directions

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位大爷很热情地给我们 指路
That old gentleman very kindly gave us directions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 指路