按下
àn xià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to press down
- 2. to press a button
Câu ví dụ
Hiển thị 3請 按下 按鈕。
請將按鈕 按下 。
按下 按钮。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.