按时
àn shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đúng giờ
- 2. trong thời hạn
- 3. theo lịch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 5请 按时 交纳会费。
Please pay the membership fee on time.
为了 按时 完成任务,我们争分夺秒地工作。
To complete the task on time, we work racing against the clock.
请 按时 完成作业。
Please finish the homework on time.
请 按时 归还图书馆的书籍。
Please return the library books on time.
请 按时 服用这种药。
Please take this medicine on time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.