按钮

àn niǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. push button

Câu ví dụ

Hiển thị 1
按下 按钮
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10733635)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 按钮