Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

挑毛剔刺

tiāo máo tī cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to find fault
  2. 2. to carp
  3. 3. nitpicking