挑花眼
tiǎo huā yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (fig.) to get cross-eyed
- 2. to be bewildered
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.