挤对
jǐ duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) to mock
- 2. to bully
- 3. to force (a concession out of sb)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.