Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

挤挤插插

jǐ jǐ chā chā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crowded tightly
  2. 2. jam-packed

Từ cấu thành 挤挤插插