Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chen lấn
  2. 2. ép
  3. 3. nén

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

“挤时间”是固定搭配,表示从忙碌中抽出时间,不说“挤工夫”。

Common mistakes

“挤”表示进入拥挤的空间时,后面通常接结果补语,如“挤进去”,不说“挤进”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
公交车太 了,我们等下一辆吧。
The bus is too crowded, let's wait for the next one.
他侧身 进人群。
He squeezed into the crowd sideways.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.