Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

挥手

huī shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wave (one's hand)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她挥了 挥手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8969849)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 挥手