挨户挨家
āi hù āi jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 挨家挨戶|挨家挨户[āi jiā āi hù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.