Bỏ qua đến nội dung

wǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kéo
  2. 2. cuốn
  3. 3. quấn

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

挽 often pairs with 袖子 (roll up sleeves) or 手 (hold hands).

Common mistakes

挽 is formal/literary; use 拉 in daily speech for 'to pull'.