捉迷藏
zhuō mí cáng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chơi trốn tìm
- 2. chơi trò trốn tìm
- 3. trốn tìm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Usually used with the verb 玩 (wán): 玩捉迷藏 (play hide-and-seek).
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们在公园里玩 捉迷藏 。
The children are playing hide-and-seek in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.