Bỏ qua đến nội dung

损人利己

sǔn rén lì jǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đem lại lợi ích cho bản thân mà tổn hại người khác
  2. 2. lợi ích cá nhân mà tổn hại người khác
  3. 3. tổn hại người khác vì lợi ích cá nhân

Usage notes

Collocations

‘损人利己’ is often used in the negative: ‘不损人利己’ (not harming others for personal gain) to emphasize ethical behavior. Avoid using it to simply mean selfishness in neutral contexts.

Common mistakes

Learners sometimes confuse ‘损人利己’ with ‘自私自利’ (selfish). ‘损人利己’ specifically means benefiting oneself by harming others, while ‘自私自利’ is a broader term for selfishness without necessarily causing harm.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们不能做 损人利己 的事。
We must not do things that harm others to benefit ourselves.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.