换取
huàn qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đổi lấy
- 2. trao đổi lấy
- 3. đổi lấy cái gì đó
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
换取 is often used with abstract gains like 信任 (trust), 支持 (support), or 和平 (peace), rather than concrete items.
Common mistakes
Don't use 换取 for simple swaps of objects; use 交换 (jiāohuàn) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用劳动 换取 食物。
He exchanged labor for food.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.